Linh Kiện Photocopy

Linh Kiện Ricoh 

Linh Kiện Toshiba

 

 Bảng Báo Giá Linh Kiện Ricoh

Số TT Tên Hàng ĐVT Đơn Giá (VNĐ)
1 Bạc đạn hộp từ 6 li Ricoh 1060/1075/2075 cái
2 Bạc đạn hộp từ 8 li Ricoh 1060/1075/2075 cái
3 Bánh su mỏng Ricoh 1060/1075/2060/2075 cái
4 Bánh su mỏng Silicol Ricoh 1075/2075 cái
5 Bánh su dày Ricoh 1060/1075/2060/2075 cái
6 Bánh su dày Silicol Ricoh 1060/1075/2060/2075 cái
7 Bánh su ADF Ricoh 1060/1075/2060/2075 cái
8 Bánh su ADF Silicol Ricoh 1060/1075/2075 cái
9 Băng tải Katun Ricoh 1060/1075/2060/2075 cái
10 Bột từ Ricoh 1060/1075/2060/2075 chai
11 Bột từ Ricoh 1060/1075/2060/2075 1 kg gói
12 Bột từ Type 21 Ricoh 1060/1075/2075 1kg gói
13 Cuộn lau hộp Ricoh 1060/1075/2060/2075 cái
13 Cò sấy Ricoh 1060/1075/2060/2075 cái
14 Dầu silicol Ricoh 1060/1075/2060/2075 chai 80.000
15 Drum Fuji Ricoh 1060/1075/2060/2075 cái 750.000
16 Drum Katun Ricoh 1060/1075/2060/2075 cái 850.000
17 Drum Ricoh mp 1500/2000 cái 260.000
18 Gạt mực Ricoh 1060/1075/2060/2075 cái 50.000
19 Gạt belt Ricoh 1060/1075/2060/2075 cái 70.000
20 Lá lúa hộp từ Ricoh 1060/1075/2060/2075 cái 50.000
21 Lá lúa drum Ricoh 1060/1075/2060/2075 cái 50.000
22 Lưới sạc Ricoh 1060/1075/2060/2075 cái 70.000
23 Mực goldtec Ricoh 1060/1075/2060/2075 kg 200.000
24 Mực Green Life Ricoh 1060/1075/2060/2075 kg 200.000
25 Nhông từ Ricoh mp 1500 bộ 61.000
26 Nhông S1 – Wed dầu 15-18 răng cái 25.000
27 Nhông S2 – Wed dầu 17-37 răng cái 25.000
28 Nhông S3 – Khung drum 26 răng 15.000
29 Nhông S4 – Mực hồi 12 răng cái 15.000
30 Nhông S5 – Quay chổi lông 17 răng cái 15.000
31 Nhông S6 – Khung drum 24 răng cái 15.000
32 Nhông S7 – Wed dầu 22-28 răng cái 25.000
33 Nhông S8 – Khung drum 19-29 răng cái 25.000
34 Nhông S9 – Wed dầu 23 răng cái 25.000
35 Nhông S10 – Khung drum 20 răng cái 15.000
36 Nhông S11 – Nhông từ 20 răng cái 15.000
37 Nhông S12 – Nhông từ 14 răng cái 15.000
38 Nhông S13 – Nhông từ 17 răng cái 15.000
39 Nhông S14 – Nhông từ 15-20 răng cái 15.000
40 Nhông S15 – Nhông từ 16 răng cái 15.000
41 Nhông S16 – Nhông từ 15 răng cái 15.000
42 Nhông S17 – Nhông từ 15 răng bộ 15.000
43 Nhông S18 – Nhông từ 15 răng cái 15.000
44 Nhông S19 – Nhông từ 16 răng cái 15.000
45 Nhông S20 – Nhông sấy 31 răng cái 20.000
46 Nhông S21 – Nhông khay tay 35 răng cái 20.000
47 Nhông S22 – Nhông khay tay 38 răng cái 20.000
48 Nhông S23 – Nhông khay tay 21 răng cái 20.000
49 Nhông S24 – NHông khay tay 19 răng cái 20.000
50 Nhông S25 – Nhông khay tay 18 răng cái 20.000
51 Nhông S26 – Nhông khay tay 24-30 răng cái 20.000
52 Nhông S27 – Nhông belt 37 răng cái 20.000
53 Nhông S28 – Feutre sin hồi mực cái 40.000
54 Nhông S29 – Feutre sin từ cái 40.000
55 Nhông S30 – Khung drum 16-30 răng cái 20.000
56 Nhông S31 – Khung drum 38-59 răng cái 25.000
57 Nhông S32 – Nhông từ 21 răng cái 15.000
58 Nhông S33 – Nhông từ 31 răng cái 20.000
59 Nhông S34 – Nhông từ 17 răng cái 15.000
60 Nhông S35 – Nhông từ 20 răng cái 15.000
61 Nhông S36 – Nhông motor 24-45 răng cái 25.000
62 Nhông S37 – Nhông motor 37 răng cái 15.000
63 Nhông S38 – Lò xo hồi mực cái 80.000
64 Nhông S39 – Lò xo hộp gạt inox cái 80.000
65 Nhông S40 – Nhông khung drum 40 răng cái 20.000
66 Nhông S41 – Phốt từ 6 li 8 li cái 15.000
67 Nhông S42 – Nhông sấy 19 răng cái 15.000
68 Nhông S43 – Nhông sấy 29 răng cái 20.000
69 Nhông S44 – Nhông sấy 40 răng cái 50.000
70 Nhông S45 – Dây coroa 400 cái 50.000
71 Nhông S46 – Chốt chận mực cái 80.000
72 Nhông S47 – Xoắn mực thải sau cái 80.000
73 Nhông S49 – Ống điếu cái 25.000
74 Nhông S50 cái 20.000
75 Nhông S51 – Nhông belt 50 răng cái 20.000
76 Nhông S52 – Nhông cấp mực 50 răng cái 30.000
77 Nhông S53 – Nhông cấp mực cái 30.000
78 Nhông S54 – Nhông khay tay 21-38 răng cái 20.000
79 Nhông S55 – Nhông belt 34 răng cái 20.000
80 Nhông S56 – Nhông bát sấy 31 răng cái 25.000
81 Nhông S57 – Nhông bát sấy 30 răng cái 25.000
82 Nhông từ Ricoh 2022-2027 cái 60.000
83 Nhông từ Ricoh 1015-1018 cái 51.000
84 Phốt từ 6 li Ricoh 1060/1075/2060/2075 cái 15.000
85 Phốt từ 8 li Ricoh 1060/1075/2060/2075 cái 15.000
86 Phốt từ 6 li hàng nhập Ricoh 1060/2075 cái 15.000

Bảng Báo Giá Linh Kiện Toshiba

Số TT Tên Hàng ĐVT Đơn Giá (VNĐ)
1 Bạc đạn lô ép Toshiba 650/720/850/855 cái 10.000
2 Bạc đạn hộp từ 6 li Toshiba 650/720/850/855 cái 10.000
3 Bạc đạn hộp từ 8 li Toshiba 650/720/850/855 cái 10.000
4 Bánh su mỏng Toshiba E650/723/850/855 cái 22.000
5 Bánh su mỏng Rin Toshiba E650/723/850/855 cái 22.000
6 Bánh su mỏng Silicol Toshiba E650/723/850/855 cái 22.000
7 Bánh su dày Toshiba E650/723/850/855 cái 22.000
8 Bánh su dày Rin Toshiba E650/723/850/855 cái 22.000
9 Bánh su dày Silicol Toshiba E650/723/850/855 cái 22.000
10 Bánh su ADF Toshiba E650/723/850/855 cái 22.000
11 Bánh su ADF Silicol Toshiba E650/723/850/855 cái 22.000
12 Bánh su mỏng Toshiba E35/45/450/453 cái 22.000
13 Bánh su mỏng Toshiba E230/280/282/283 cái 22.000
14 Bánh su dày Toshiba E230/280/282/283 cái 22.000
15 Băng tải Katun Toshiba E650/723/850/855 cái 700.000
16 Băng tải nhật Toshiba E650/723/850/855 cái 700.000
17 Băng tải Katun Ricoh 1075/2075 cái 700.000
18 Board CD Toshiba 550/650/810 cái 500.000
19 Board nguồn Toshiba 550/650/810 cái 550.000
20 Board nguồn Toshiba 720/723/850/853 cái 550.000
21 Board laze Toshiba 720/723/850/853 cái 1.500.000
22 Board sys Toshiba 550/650/810 cái 500.000
23 Board sys Toshiba 720/723/850/853 cái 1.900.000
24 Bộ báo nhiệt Toshiba E650/723/850/855 bộ 250.000
25 Bộ báo nhiệt Toshiba E35/45/350/450 bộ 250.000
26 Bộ báo nhiệt Toshiba E230/280/282/283 bộ 250.000
27 Bột từ Toshiba 500gram chai 300.000
28 Bột từ Toshiba 1 kg gói 600.000
29 Bột từ Toshiba 1,5 kg gói 850.000
30 Bột từ Type 21 Ricoh 1kg gói 600.000
31 Board ken Toshiba 555/655/755/855 cái 1.500.000
32 Board nguồn Toshiba E720/723/850/853 cái 550.000
33 Board nguồn Toshiba E550/650/810 cái 450.000
34 Boar xanh laze Toshiba E720/723 cái 800.000
35 Cò katun Toshiba 255/305/355/455 bộ 250.000
36 Cò Katun Toshiba 230/280/282/283 bộ 250.000
37 Cò TQ Toshiba 35/45/450/452/453 bộ 120.000
38 Cò Katun Toshiba 35/45/450/452/453 bộ 350.000
39 Cò TQ Toshiba 650/723/855/856 bộ 100.000
40 Cò Katun Toshiba 650/720/810/855 bộ 250.000
41 Cầu chì nhiệt Toshiba E45 cái 40.000
42 Cầu chì nhiệt Toshiba E650/720/810/855 cái 40.000
43 Chốt cửa nhỏ Toshiba – D14 cái 20.000
44 Chốt cửa lớn Toshiba – D15 cái 20.000
45 Công tắc cửa Toshiba 650/720/810/855 cái 70.000
46 Cuộn lau hộp Toshiba E650/723/850/855 cái 100.000
47 Cuộn lau hộp Toshiba E650/723/850/855 tốt cái 180.000
48 Cuộn lau hộp Ricoh 1075/2075 cái 100.000
49 Dầu silicol Toshiba/Ricoh chai 70.000
50 Dây coroa mực thải trước Toshiba – 190 cái 40.000
51 Dây coroa mực thải sau Toshiba – 164 cái 40.000
52 Dây coroa drum Toshiba – 156 cái 40.000
53 Drum Fuji Toshiba E650/723/850/855 cái 700.000
54 Drum Katun Toshiba E650/723/850/855 cái 850.000
55 Drum Fuji E45/450/452/453 cái 480.000
56 Drum Katun E45/450/452/453 cái 670.000
57 Drum E255/355/405/455 cái 200.000
60 Drum Ricoh mp 1500/2000 cái 150.000
61 Drum Fuji Ricoh 2045 cái 500.000
62 Drum katun Ricoh 2045 cái 700.000
63 Drum Fuji Toshiba DP5570/E80 cái 550.000
64 Gạt mực TQ Toshiba E650/723/850/855 cái 55.000
65 Gạt mực Katun Toshiba E650/723/850/855 cái 135.000
66 Gạt belt TQ Toshiba E650/723/850/855 cái 55.000
67 Gạt belt Katun Toshiba E650/723/850/855 cái 70.000
68 Gạt mực Toshiba E280/230/283/383 cái 50.000
69 Gạt mực Toshiba E35/45/350/450 cái 50.000
70 Gạt mực Ricoh mp 1500/2000 cái 70.000
71 Gạt mực Ricoh 1075/2075/1060/2060 cái 80.000
72 Hộp từ Toshiba E650/723/850/855 cái 1.300.000
73 Hộp từ kho Toshiba E650/723/850/855 cái 4.500.000
74 Lá lúa hộp từ Toshiba E650/723/850/855 cái 50.000
75 Lá lúa drum Toshiba E650/723/850/855 cái 50.000
76 Lá lúa từ Ricoh 1075/2075 cái 50.000
77 Lá lúa drum Ricoh 1075/2075 cái 50.000
78 Lô sấy VN Toshiba E650/723/850/855 cây 260.000
79 Lô sấy TQ Toshiba E650/723/850/855 cây 280.000
80 Lô sấy CET Toshiba E650/723/850/855 cây 300.000
81 Lô sấy TQ Toshiba E35/45 cây 260.000
82 Lô sấy TQ Toshiba E350/450/353/453 cây 260.000
83 Lô sấy CET Toshiba E350/450/452/453 cây 200.000
84 Lô ép TQ Toshiba E650/723/850/855 cây 350.000
85 Lô ép CET Toshiba E650/723/850/855 cây 530.000
86 Lô ép Toshiba E35/45/350/450 cây 260.000
87 Lưới sạc Toshiba E650/723/850/855 cái 100.000
88 Lưới sạc E35/45/350/450 cái 60.000
89 Motor chính Toshiba 450 cái 350.000
90 Motor giấy Toshiba 720/810/853/855 cái 250.000
91 Motor laze Toshiba 720/723/850/853 cái 1.300.000
92 Motor sấy Toshiba 720/810/853/855 cái 200.000
93 Motor từ Toshiba 720/810/853/855 cái 200.000
95 Mực y2k E450/720/810/855 kg 160.000
96 Mực Fuji E450/720/810/855 kg 180.000
97 Mực SCI E450/720/810/855 kg 185.000
98 Mực G7 bao vàng E450/720/810/855 kg 160.000
99 Mực goldtec E450/720/810/855 kg 160.000
101 Mực TiTi Đài Loan E450/720/810/855 kg 220.000
102 Mực Tti Đài Loan E450/720/810/855 kg 240.000
103 Mực Green Life Toshiba E650/723/850/855 kg 160.000
104 Mực Toshiba E450/720/810/855 kg 160.000
105 Nhông từ Toshiba E35/45/450/450 bộ 30.000
106 Nhông từ Toshiba E600/723/850/855 bộ 100.000
107 Nhông từ Toshiba E550/650/810 bộ 100.000
108 Nhông từ Ricoh mp 1500 bộ 60.000
109 Nhông từ Toshiba 27 răng – A1 cái 15.000
110 Nhông từ Toshiba 31 răng – A2 cái 15.000
111 Nhông từ Toshiba 17 răng – A3 cái 15.000
112 Nhông từ Toshiba 20 răng – A4 cái 15.000
113 Nhông từ Toshiba 19 răng – A5 cái 15.000
114 Nhông từ Toshiba 24-45 răng – A6 cái 15.000
115 Nhông từ Toshiba 45 răng – A7 cái 15.000
116 Nhông từ Toshiba 23 răng – A8 cái 15.000
117 Nhông từ Toshiba 24 răng – A9 cái 15.000
118 Nhông motor từ Toshiba 25-47 răng – A10 cái 15.000
119 Nhông motor giấy Toshiba 64 răng – A11 cái 15.000
120 Nhông motor giấy Toshiba 25-29 răng – A12 cái 15.000
121 Nhông motor từ Toshiba 25-25 răng – A13 cái 15.000
122 Nhông motor sấy Toshiba 35-50 răng – A14 cái 15.000
123 Nhông Toshiba 26-29 răng – A15 cái 15.000
124 Nhông Toshiba 17-30 răng – A16 cái 15.000
125 Trục đầu từ Toshiba – A17 bộ 60.000
126 Nhông Toshiba 18-74 răng – A19 cái 25.000
127 Nhông Toshiba 27 răng – A22 cái 15.000
128 Nhông Toshiba 17-25-17 răng – A23 cái 15.000
129 Nhông sấy Toshiba 22 răng- A24 cái 15.000
130 Nhông Toshiba 72 răng – A26 cái 25.000
131 Nhông Toshiba 60 răng – A27 cái 25.000
132 Nhông đầu lô sấy Toshiba – A30 cái 25.000
133 Nhông từ Toshiba 810: 16-18 răng – D1 cái 15.000
134 Nhông sấy đỗ Toshiba 27 răng – D2 cái 15.000
135 Nhông sấy đỗ Toshiba 26-29 răng – D3 cái 15.000
136 Nhông sấy tiện Toshiba 27 răng – D2 cái 25.000
137 Nhông sấy tiện Toshiba 26-29 răng – D3 cái 35.000
138 Nhông wed dầu Toshiba 12-35 răng – D4 cái 15.000
139 Nhông motor giấy Toshiba 64 răng – D5 cái 15.000
140 Nhông Toshiba 15-50 răng – D6 cái 15.000
141 Nhông cụm giấy Toshiba 18 răng – D7 cái 15.000
142 Nhông hộp nâng giấy Toshiba 21 răng – D8 cái 15.000
143 Nhông Toshiba 14-35 răng – D9 cái 15.000
144 Nhông wed dầu Toshiba 14-35 răng – D10 cái 15.000
145 Nhông hộp nâng giấy Toshiba 14-24 răng – D11 cái 15.000
146 Nhông Toshiba 13-23 răng – D12 cái 25.000
147 Nhông Toshiba 21 răng – D13 cái 15.000
148 Nhông từ Toshiba 720: 25 răng – T1 cái 15.000
149 Nhông từ Toshiba 720: 23 răng – T2 cái 15.000
150 Nhông từ Toshiba 720: 19-45 răng – T3 cái 16.000
151 Nhông từ Toshiba 720: 15-16 răng – T4 cái 16.000
152 Nhông từ Toshiba E45: 20 răng – E1 cái 15.000
153 Nhông từ Toshiba E45: 21 răng – E2 cái 15.000
154 Nhông từ Toshiba E45: 20-26 răng – E3 cái 15.000
155 Nhông từ Toshiba E45: 26 răng – E4 cái 15.000
156 Nhông motor chính Toshiba E45: 30-64 răng cái 16.000
157 Nhông Toshiba E45: 30-72 răng – E6 cái 16.000
158 Nhông Toshiba E45: 28 răng – E7 cái 15.000
159 Nhông Toshiba E45: 25 răng – E8 cái 15.000
160 Nhông Toshiba E45: 27 răng – E9 cái 16.000
161 Nhông motor Sharp 23-60 răng cái 45.000
162 Nhông sấy Sharp 45 răng cái 45.000
163 Nhông sấy 203: 38 răng cái 46.000
164 Nhông sấy 203: 20-21 răng cái 46.000
165 Nhông từ 203: 12-14 răng cái 46.000
166 Nhông từ 203: 15-15 răng cái 46.000
167 Nhông cụm cong Toshiba 650/720/810/855 cái 36.000
168 Ổ cứng Toshiba 550/650/810 cái 250.000
169 Ổ cứng Toshiba 280/450/283/453 cái 400.000
170 Phốt từ 6 li Toshiba E650/723/850/855 cái 15.000
171 Phốt từ 8 li Toshiba E650/723/850/855 cái 15.000
172 Phốt từ 6 li hàng nhập Toshiba E650/723/850/855 cái 16.000
173 Phốt từ Ricoh 1075/2075 cái 15.000
174 Ram main Toshiba 720/723/850/853 cái 200.000
175 Sensor wed dầu Toshiba E720/723/850/855 cái 100.000
176 Thanh gạt hộp từ Toshiba E720/723/850/855 cái 60.000
177 Thermistor Toshiba 230/280/282/283 bộ 220.000
178 Thermistor Toshiba 35/350/450/452 bộ 220.000
179 Thermistor Toshiba 650/720/810/856 bộ 220.000
180 TD từ Toshiba 450/452/45/453 cái 350.000
181 TD từ Toshiba 650/720/855/856 cái 350.000
182 Umaza Toshiba 350/450/452/453 cái 350.000
183 USB in scan fax Toshiba E452 cái 600.000
184 USB in scan fax Toshiba E453 cái 600.000
185 USB in scan fax Toshiba E450 cái 600.000
186 USB in scan fax Toshiba E720 cái 600.000
187 USB in scan fax Toshiba E723 cái 600.000
188 USB in scan fax Toshiba E850 cái 600.000
189 USB in scan fax Toshiba E853 cái 600.000
190 Wed dầu ít dầu Toshiba 650/720/810/856 cây 120.000
Đặc Biệt : Chuyên cung cấp các loại board mạch của máy photocopy TOSHIBA
E 45, 450, 520, 600, 650, 720, 810, 850…
1 BOARD SYS 650, 810, 550 : 450.000đ
2 BOARD KEN 650, 810 550: 450.000đ
3 BOARD MAIN 810 ,550, 650 : 300.000đ
5 BOARD CD 650, 810, 550: 400.000đ
6 BOARD SẤY 650, 810, 550 : 300.000đ
7 BOARD SẤY 720, 850 500.000đ
8 BOARD NGUỒN 810, 550, 650: 450.000đ
9 BOARD NGUỒN 853, 720, 723, 850 : 550.000đ
10 BỘ SẤY KHO 600, 650, 720, 810 : 3.000.000đ
11 BOARD SYS 720, 723, 850, 853 : 1.900.000đ
12 BOARD MAIN 720 (Hàngkho): 700.000đ
13 BỘ LAZE 720, 723, 850, 855 (Hàngkho): 1.300.000đ
15 HỘP TỪ KHO E720, 810 (Hàngkho) 2.835.000đ
16 CỤM MỰC E720, 850 (Hàngkho) : 1.260.000đ
17 MOTOR SẤY (Hàngkho) : 200.000đ
18 MOTOR GIẤY( Hàng kho): 200.000đ
20 MOTOR TỪ(Hàng kho): 200.000 đ
18 CỤM GIẤY KHO (Hàngkho): 250.000đ
19 NẮP ADF (Hàngkho) : 1.000.000đ
các loại board như board SYS, board CCD (ống kính), main, nguồn , card in, cụm từ, cụm sấy … giá rất hợp lý.
Nhận đổi bù và sửa chữa board SYS, main, nguồn hỏng …
Nhận sửa chữa, làm lại hộp từ RICOH AFICIO 551/1075, TOSHIBA E550/650/810 /520/600/720/850, bảo hành 100.000 bản chụp sau khi sửa chữa.